Quay lại bảng điều khiển
ME
ME-PERP Funding Rates
ME Perpetual
So sánh tỷ lệ funding ME-PERP perpetual trên tất cả các sàn.
Số sàn
4
APR cao nhất
35.04%
APR thấp nhất
2.02%
Cập nhật
6:51:20 AM
So sánh sàn
| Sàn giao dịch | Giá | FR | FR hàng ngày | APR | Vị thế | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
M MEXCTốt nhất | $0.10 | -0.0320%/8h | -0.0960% | 35.04% | LONG | Giao dịch |
H Hyperliquid | $0.10 | -0.0015%/h | -0.0361% | 13.18% | LONG | Giao dịch |
B Bybit | $0.10 | 0.0050%/4h | 0.0300% | 10.95% | SHORT | Giao dịch |
A Aster | $0.10 | -0.0018%/8h | -0.0055% | 2.02% | LONG | Giao dịch |
Mô phỏng lợi nhuận
Giao dịch trên MEXCHàng ngày
$9.60
Hàng tháng
$288.00
Hàng năm
$3,504.00
Tỷ suất lợi nhuận (30 ngày)
Sàn giao dịch
MEXC
Cặp
ME-PERP
Tỷ lệ Funding
-0.0320%/8h
APR
35.04%
Chiến lược thoát & Quản lý vị thế
Khuyến nghị: Vị thế LONG
Tỷ lệ funding âm (-0.0320%). Mở vị thế LONG để nhận thanh toán funding từ short.
| Điều kiện thoát | Điều cần theo dõi |
|---|---|
| Đảo chiều tỷ lệ Funding | Nếu FR trở nên dương, bạn sẽ phải trả thay vì nhận |
| APR giảm đáng kể | Nếu APR giảm xuống dưới 5-10%, cân nhắc thoát và tìm cơ hội tốt hơn |
| Đạt mục tiêu lợi nhuận | Đặt mục tiêu lợi nhuận (ví dụ: 3-5%) và thoát khi đạt được |
Thời gian đạt mục tiêu lợi nhuận
Lợi nhuận 1% ($100.00)~11 ngày
Lợi nhuận 3% ($300.00)~32 ngày
Lợi nhuận 5% ($500.00)~53 ngày
* Dựa trên tỷ lệ funding hiện tại. Theo dõi hàng ngày vì tỷ lệ thay đổi mỗi 8 giờ.